| 2601 12 00 | Quặng sắt và tinh quặng đã thiêu kết (trừ pirit sắt đã nung) | 0,34 | 0,374 |
| 7201 | Gang thỏi và gang kính, dạng thỏi, khối hoặc dạng nguyên sinh khác | 2,53 | 2,783 |
| 7202 11 | Fero-mangan, hàm lượng carbon trên 2% tính theo trọng lượng | 1,69 | 1,859 |
| 7202 19 | Fero-mangan, hàm lượng carbon ≤2% tính theo trọng lượng | 5,59 | 6,149 |
| 7202 41 | Fero-crôm, hàm lượng carbon trên 4% tính theo trọng lượng | 2,35 | 2,585 |
| 7202 60 00 | Fero-niken | 3,48 | 3,828 |
| 7203 | Sản phẩm chứa sắt hoàn nguyên trực tiếp từ quặng sắt và sản phẩm sắt xốp khác, dạng tảng,... | 4,2 | 4,62 |
| 7205 | Hạt và bột gang thỏi, gang kính, sắt hoặc thép (trừ hạt và bột hợp kim fero) | 2,54 | 2,794 |
| 7206 10 00 | Thỏi đúc sắt và thép không hợp kim (trừ thỏi từ phế liệu nấu lại và sản phẩm đúc liên tục) | 2,64 | 2,904 |
| 7206 90 00 | Sắt và thép không hợp kim dạng thanh luyện hoặc dạng nguyên sinh khác (trừ thỏi đúc) | 2,64 | 2,904 |
| 7207 11 11 | Bán thành phẩm thép dễ cắt gọt không hợp kim, carbon <0,25%, tiết diện vuông hoặc chữ nhật | 4,27 | 4,697 |
| 7207 11 14 | Bán thành phẩm sắt hoặc thép không hợp kim, carbon <0,25%, tiết diện vuông hoặc chữ nhật,... | 4,27 | 4,697 |
| 7207 11 16 | Bán thành phẩm sắt hoặc thép không hợp kim, carbon <0,25%, tiết diện vuông hoặc chữ nhật,... | 4,27 | 4,697 |
| 7207 11 90 | Bán thành phẩm sắt hoặc thép không hợp kim, carbon <0,25%, tiết diện vuông hoặc chữ nhật,... | 4,32 | 4,752 |
| 7207 12 10 | Bán thành phẩm sắt hoặc thép không hợp kim, carbon <0,25%, tiết diện chữ nhật (trừ... | 4,27 | 4,697 |
| 7207 12 90 | Bán thành phẩm sắt hoặc thép không hợp kim, carbon <0,25%, tiết diện chữ nhật (trừ... | 4,32 | 4,752 |
| 7207 19 12 | Bán thành phẩm sắt hoặc thép không hợp kim, carbon <0,25%, tiết diện tròn hoặc đa giác,... | 4,27 | 4,697 |
| 7207 19 19 | Bán thành phẩm sắt hoặc thép không hợp kim, carbon <0,25%, tiết diện tròn hoặc đa giác,... | 4,32 | 4,752 |
| 7207 19 80 | Bán thành phẩm khác bằng sắt hoặc thép không hợp kim, carbon <0,25% | 4,27 | 4,697 |
| 7207 20 11 | Bán thành phẩm thép dễ cắt gọt không hợp kim, carbon ≥0,25%, tiết diện vuông hoặc chữ nhật | 4,27 | 4,697 |
| 7207 20 15 | Bán thành phẩm sắt hoặc thép không hợp kim, carbon 0,25–0,6%, tiết diện vuông hoặc chữ... | 4,27 | 4,697 |
| 7207 20 17 | Bán thành phẩm sắt hoặc thép không hợp kim, carbon ≥0,6%, tiết diện vuông hoặc chữ nhật | 4,27 | 4,697 |
| 7207 20 19 | Bán thành phẩm sắt hoặc thép không hợp kim, carbon ≥0,25%, tiết diện vuông hoặc chữ nhật,... | 4,32 | 4,752 |
| 7207 20 32 | Bán thành phẩm sắt hoặc thép không hợp kim, carbon ≥0,25%, tiết diện chữ nhật (trừ... | 4,27 | 4,697 |
| 7207 20 39 | Bán thành phẩm sắt hoặc thép không hợp kim, carbon ≥0,25%, tiết diện chữ nhật (trừ... | 4,32 | 4,752 |
| 7207 20 52 | Bán thành phẩm sắt hoặc thép không hợp kim, carbon ≥0,25%, tiết diện tròn hoặc đa giác,... | 4,27 | 4,697 |
| 7207 20 59 | Bán thành phẩm sắt hoặc thép không hợp kim, carbon ≥0,6%, tiết diện tròn hoặc đa giác, đã... | 4,32 | 4,752 |
| 7207 20 80 | Bán thành phẩm khác bằng sắt hoặc thép không hợp kim, carbon ≥0,25% | 4,27 | 4,697 |
| 7208 | Sản phẩm sắt hoặc thép không hợp kim cán phẳng, rộng ≥600 mm, cán nóng, chưa phủ, mạ hoặc... | 4,28 | 4,708 |
| 7209 | Sản phẩm sắt hoặc thép không hợp kim cán phẳng, rộng ≥600 mm, cán nguội, chưa phủ, mạ... | 4,28 | 4,708 |
| 7210 | Sản phẩm sắt hoặc thép không hợp kim cán phẳng, rộng ≥600 mm, đã phủ, mạ hoặc tráng | 4,28 | 4,708 |
| 7211 13 00 | Sản phẩm sắt hoặc thép không hợp kim cán phẳng, cán nóng bốn mặt hoặc trong rãnh hộp kín,... | 4,28 | 4,708 |
| 7211 14 00 | Sản phẩm sắt hoặc thép không hợp kim cán phẳng, rộng <600 mm, chỉ cán nóng, dày ≥4,75 mm | 4,28 | 4,708 |
| 7211 19 00 | Sản phẩm sắt hoặc thép không hợp kim cán phẳng, rộng <600 mm, chỉ cán nóng, dày <4,75 mm | 4,28 | 4,708 |
| 7211 23 | Sản phẩm sắt hoặc thép không hợp kim cán phẳng, rộng <600 mm, chỉ cán nguội, chưa phủ,... | 4,28 | 4,708 |
| 7211 29 00 | Sản phẩm sắt hoặc thép không hợp kim cán phẳng, rộng <600 mm, chỉ cán nguội, chưa phủ,... | 4,28 | 4,708 |
| 7211 90 | Sản phẩm sắt hoặc thép không hợp kim cán phẳng, rộng <600 mm, cán nóng hoặc nguội và gia... | 4,28 | 4,708 |
| 7212 | Sản phẩm sắt hoặc thép không hợp kim cán phẳng, rộng <600 mm, đã phủ, mạ hoặc tráng | 4,28 | 4,708 |
| 7213 | Thép thanh, que (dây thép cuộn) bằng sắt hoặc thép không hợp kim, cán nóng, cuộn không đều | 4,27 | 4,697 |
| 7214 10 00 | Thanh, que sắt hoặc thép không hợp kim, chỉ rèn (trừ dạng cuộn không đều) | 4,32 | 4,752 |
| 7214 20 00 | Thanh, que sắt hoặc thép không hợp kim có răng khía, gân, rãnh hoặc biến dạng khác tạo ra... | 4,27 | 4,697 |
| 7214 30 00 | Thanh, que thép dễ cắt gọt không hợp kim, chỉ cán nóng, kéo nóng hoặc ép đùn nóng | 4,27 | 4,697 |
| 7214 91 | Thanh, que sắt hoặc thép không hợp kim, chỉ cán nóng, kéo nóng hoặc ép đùn nóng, tiết... | 4,27 | 4,697 |
| 7214 99 | Thanh, que sắt hoặc thép không hợp kim, chỉ cán nóng, kéo nóng hoặc ép đùn nóng (loại... | 4,27 | 4,697 |
| 7215 | Thanh, que khác bằng sắt hoặc thép không hợp kim, tạo hình hoặc gia công nguội | 4,27 | 4,697 |
| 7216 | Thép góc, khuôn, hình bằng sắt hoặc thép không hợp kim (chưa được chi tiết ở nơi khác) | 4,27 | 4,697 |
| 7217 10 | Dây sắt hoặc thép không hợp kim, dạng cuộn, chưa mạ hoặc tráng, đã hoặc chưa đánh bóng | 4,27 | 4,697 |
| 7217 20 | Dây sắt hoặc thép không hợp kim, dạng cuộn, mạ hoặc tráng kẽm | 4,27 | 4,697 |
| 7217 30 | Dây sắt hoặc thép không hợp kim, dạng cuộn, mạ hoặc tráng kim loại cơ bản khác (trừ kẽm) | 4,27 | 4,697 |
| 7217 90 | Dây sắt hoặc thép không hợp kim, dạng cuộn, mạ hoặc tráng loại khác | 4,27 | 4,697 |
| 7218 10 00 | Thép không gỉ dạng thỏi đúc và dạng nguyên sinh khác (trừ thỏi phế liệu và sản phẩm đúc... | 6,53 | 7,183 |
| 7218 91 | Bán thành phẩm thép không gỉ, tiết diện chữ nhật (trừ vuông) | 6,49 | 7,139 |
| 7218 99 11 | Bán thành phẩm thép không gỉ, tiết diện vuông, cán hoặc đúc liên tục | 6,49 | 7,139 |
| 7218 99 19 | Bán thành phẩm thép không gỉ, tiết diện vuông, đã rèn | 6,53 | 7,183 |
| 7218 99 20 | Bán thành phẩm thép không gỉ, tiết diện tròn hoặc khác vuông, chữ nhật, cán hoặc đúc liên... | 6,49 | 7,139 |
| 7218 99 80 | Bán thành phẩm thép không gỉ, đã rèn (trừ tiết diện vuông hoặc chữ nhật) | 6,53 | 7,183 |
| 7219 11 00 | Thép không gỉ cán phẳng, rộng ≥600 mm, chỉ cán nóng, dạng cuộn, dày 3–4,75 mm | 6,49 | 7,139 |
| 7219 12 | Thép không gỉ cán phẳng, rộng ≥600 mm, chỉ cán nóng, dạng cuộn, dày 4,75–10 mm | 6,49 | 7,139 |
| 7219 13 | Thép không gỉ cán phẳng, rộng ≥600 mm, chỉ cán nóng, dạng cuộn, dày 3–4,75 mm | 6,49 | 7,139 |
| 7219 14 | Thép không gỉ cán phẳng, rộng ≥600 mm, chỉ cán nóng, dạng cuộn, dày 3–4,75 mm | 6,49 | 7,139 |
| 7219 21 | Thép không gỉ cán phẳng, rộng ≥600 mm, chỉ cán nóng, không cuộn, dày trên 10 mm | 6,49 | 7,139 |
| 7219 22 | Thép không gỉ cán phẳng, rộng ≥600 mm, chỉ cán nóng, không cuộn, dày trên 10 mm | 6,49 | 7,139 |
| 7219 23 00 | Thép không gỉ cán phẳng, rộng ≥600 mm, chỉ cán nóng, không cuộn, dày trên 10 mm | 6,49 | 7,139 |
| 7219 24 00 | Thép không gỉ cán phẳng, rộng ≥600 mm, chỉ cán nóng, không cuộn, dày trên 10 mm | 6,49 | 7,139 |
| 7219 31 00 | Thép không gỉ cán phẳng, rộng ≥600 mm, chỉ cán nguội, dày 3–4,75 mm | 6,5 | 7,15 |
| 7219 32 | Thép không gỉ cán phẳng, rộng ≥600 mm, chỉ cán nguội, dày 3–4,75 mm | 6,5 | 7,15 |
| 7219 33 | Thép không gỉ cán phẳng, rộng ≥600 mm, chỉ cán nguội, dày 3–4,75 mm | 6,5 | 7,15 |
| 7219 34 | Thép không gỉ cán phẳng, rộng ≥600 mm, chỉ cán nguội, dày 3–4,75 mm | 6,5 | 7,15 |
| 7219 35 | Thép không gỉ cán phẳng, rộng ≥600 mm, chỉ cán nguội, dày 3–4,75 mm | 6,5 | 7,15 |
| 7219 90 | Thép không gỉ cán phẳng, rộng ≥600 mm, cán nóng hoặc nguội và gia công thêm | 6,5 | 7,15 |
| 7220 11 00 | Thép không gỉ cán phẳng, rộng <600 mm, chỉ cán nóng, dày ≥4,75 mm | 6,49 | 7,139 |
| 7220 12 00 | Thép không gỉ cán phẳng, rộng <600 mm, chỉ cán nóng, dày <4,75 mm | 6,49 | 7,139 |
| 7220 20 | Thép không gỉ cán phẳng, rộng <600 mm, chỉ cán nguội | 6,5 | 7,15 |
| 7220 90 | Thép không gỉ cán phẳng, rộng <600 mm, cán nóng hoặc nguội và gia công thêm | 6,5 | 7,15 |
| 7221 | Thanh, que thép không gỉ cán nóng, dạng cuộn không đều | 6,48 | 7,128 |
| 7222 11 | Thanh, que thép không gỉ, chỉ cán nóng, kéo nóng hoặc ép đùn, tiết diện tròn | 6,48 | 7,128 |
| 7222 19 | Thanh, que thép không gỉ, chỉ cán nóng, kéo nóng hoặc ép đùn (trừ tiết diện tròn) | 6,48 | 7,128 |
| 7222 20 | Thanh, que thép không gỉ khác, chỉ tạo hình hoặc gia công nguội | 6,48 | 7,128 |
| 7222 30 | Thanh, que thép không gỉ khác, tạo hình nguội và gia công thêm, hoặc chỉ rèn | 6,53 | 7,183 |
| 7222 40 | Thép góc, khuôn, hình bằng thép không gỉ (chưa được chi tiết ở nơi khác) | 6,48 | 7,128 |
| 7223 00 | Dây thép không gỉ, dạng cuộn (trừ thanh, que) | 6,48 | 7,128 |
| 7224 10 | Thép hợp kim khác (trừ không gỉ), dạng thỏi đúc hoặc dạng nguyên sinh khác | 7,35 | 8,085 |
| 7224 90 02 | Bán thành phẩm thép công cụ | 7,32 | 8,052 |
| 7224 90 03 | Bán thành phẩm thép gió, tiết diện vuông hoặc chữ nhật, cán nóng hoặc đúc liên tục | 7,32 | 8,052 |
| 7224 90 05 | Bán thành phẩm thép hợp kim thành phần quy định (carbon ≤0,7%, mangan 0,5–1,2%, silic... | 7,32 | 8,052 |
| 7224 90 07 | Bán thành phẩm thép hợp kim khác (trừ không gỉ), tiết diện vuông hoặc chữ nhật, cán nóng... | 7,32 | 8,052 |
| 7224 90 14 | Bán thành phẩm thép hợp kim khác (trừ không gỉ), tiết diện vuông hoặc chữ nhật, cán nóng... | 7,32 | 8,052 |
| 7224 90 18 | Bán thành phẩm thép hợp kim khác (trừ không gỉ), tiết diện vuông hoặc chữ nhật, đã rèn | 7,35 | 8,085 |
| 7224 90 31 | Bán thành phẩm thép hợp kim chứa carbon 0,9–1,15% và crôm 0,5–2% (thép ổ bi) | 7,32 | 8,052 |
| 7224 90 38 | Bán thành phẩm thép hợp kim khác, tiết diện khác vuông hoặc chữ nhật, cán nóng hoặc đúc... | 7,32 | 8,052 |
| 7224 90 90 | Bán thành phẩm thép hợp kim khác, đã rèn (trừ thép công cụ và tiết diện vuông, chữ nhật) | 7,35 | 8,085 |
| 7225 11 00 | Thép silic kỹ thuật điện cán phẳng, rộng ≥600 mm, có hạt định hướng | 8,58 | 9,438 |
| 7225 19 10 | Thép silic kỹ thuật điện cán phẳng, rộng ≥600 mm, cán nóng | 7,32 | 8,052 |
| 7225 19 90 | Thép silic kỹ thuật điện cán phẳng, rộng ≥600 mm, cán nguội, không định hướng hạt | 7,32 | 8,052 |
| 7225 30 | Thép hợp kim khác cán phẳng, rộng ≥600 mm, chỉ cán nóng, dạng cuộn | 7,32 | 8,052 |
| 7225 40 | Thép hợp kim khác cán phẳng, rộng ≥600 mm, chỉ cán nóng, không cuộn | 7,32 | 8,052 |
| 7225 50 | Thép hợp kim khác cán phẳng, rộng ≥600 mm, chỉ cán nguội | 7,32 | 8,052 |
| 7225 91 00 | Thép hợp kim khác cán phẳng, rộng ≥600 mm, mạ hoặc tráng kẽm bằng điện phân | 7,32 | 8,052 |
| 7225 92 00 | Thép hợp kim khác cán phẳng, rộng ≥600 mm, mạ hoặc tráng kẽm bằng điện phân | 7,32 | 8,052 |
| 7225 99 00 | Thép hợp kim khác cán phẳng, rộng ≥600 mm, mạ hoặc tráng kẽm bằng điện phân | 7,32 | 8,052 |
| 7226 11 00 | Thép silic kỹ thuật điện cán phẳng, rộng <600 mm, có hạt định hướng | 8,58 | 9,438 |
| 7226 19 10 | Thép silic kỹ thuật điện cán phẳng, rộng <600 mm, chỉ cán nóng | 7,32 | 8,052 |
| 7226 19 80 | Thép silic kỹ thuật điện cán phẳng, rộng <600 mm, cán nguội, đã hoặc chưa gia công thêm | 7,32 | 8,052 |
| 7226 20 00 | Thép gió cán phẳng, rộng <600 mm, cán nóng hoặc cán nguội | 7,32 | 8,052 |
| 7226 91 | Thép hợp kim khác cán phẳng, rộng <600 mm, chỉ cán nóng | 7,32 | 8,052 |
| 7226 92 00 | Thép hợp kim khác cán phẳng, rộng <600 mm, chỉ cán nguội | 7,32 | 8,052 |
| 7226 99 | Thép hợp kim khác cán phẳng, rộng <600 mm, cán nóng hoặc nguội và gia công khác | 7,32 | 8,052 |
| 7227 | Thanh, que thép hợp kim khác (trừ thép không gỉ) cán nóng, dạng cuộn không đều | 7,3 | 8,03 |
| 7228 10 20 | Thanh, que thép gió, chỉ cán nóng, kéo nóng hoặc ép đùn | 7,3 | 8,03 |
| 7228 10 50 | Thanh, que thép gió, đã rèn | 7,35 | 8,085 |
| 7228 10 90 | Thanh, que thép gió, chỉ tạo hình hoặc gia công nguội, đã hoặc chưa gia công thêm | 7,3 | 8,03 |
| 7228 20 | Thanh, que bằng thép silic-mangan (trừ bán thành phẩm, sản phẩm cán phẳng và thanh cán... | 7,3 | 8,03 |
| 7228 30 | Thanh, que thép hợp kim khác, chỉ cán nóng, kéo nóng hoặc ép đùn | 7,3 | 8,03 |
| 7228 40 | Thanh, que thép hợp kim khác, chỉ rèn (trừ thép gió và thép silic-mangan) | 7,35 | 8,085 |
| 7228 50 | Thanh, que thép hợp kim khác, chỉ tạo hình hoặc gia công nguội | 7,3 | 8,03 |
| 7228 60 | Thanh, que thép hợp kim khác, tạo hình nguội hoặc nóng rồi gia công thêm | 7,3 | 8,03 |
| 7228 70 | Thép góc, khuôn, hình bằng thép hợp kim khác (chưa được chi tiết ở nơi khác) | 7,3 | 8,03 |
| 7228 80 00 | Thanh, que rỗng dùng để khoan bằng thép hợp kim hoặc không hợp kim | 7,3 | 8,03 |
| 7229 | Dây thép hợp kim khác (trừ thép không gỉ), dạng cuộn (trừ thanh, que) | 7,3 | 8,03 |
| 7301 | Cọc cừ bằng sắt hoặc thép; thép góc, khuôn, hình đã hàn | 4,3 | 4,73 |
| 7302 | Vật liệu xây dựng đường ray xe lửa hoặc xe điện bằng sắt hoặc thép: ray, ray dẫn hướng,... | 5,45 | 5,995 |
| 7303 00 | Ống và thanh hình rỗng bằng gang đúc | 2,84 | 3,124 |
| 7304 11 00 | Ống dẫn dầu hoặc khí, không nối, bằng thép không gỉ | 6,49 | 7,139 |
| 7304 19 | Ống dẫn dầu hoặc khí, không nối, bằng sắt hoặc thép (trừ thép không gỉ và gang đúc) | 4,32 | 4,752 |
| 7304 22 00 | Ống khoan không nối bằng thép không gỉ, dùng khoan dầu hoặc khí | 6,49 | 7,139 |
| 7304 23 00 | Ống khoan không nối dùng khoan dầu hoặc khí, bằng sắt hoặc thép (trừ thép không gỉ) | 4,32 | 4,752 |
| 7304 24 00 | Ống chống và ống khai thác không nối bằng thép không gỉ, dùng khoan dầu hoặc khí | 6,49 | 7,139 |
| 7304 29 | Ống chống và ống khai thác dùng khoan dầu hoặc khí, không nối, bằng sắt hoặc thép | 4,32 | 4,752 |
| 7304 31 | Ống không nối, tiết diện tròn, bằng sắt hoặc thép không hợp kim, kéo nguội hoặc cán nguội | 4,32 | 4,752 |
| 7304 39 | Ống không nối, tiết diện tròn, bằng sắt hoặc thép không hợp kim, không kéo hoặc cán nguội | 4,32 | 4,752 |
| 7304 41 00 | Ống không nối, tiết diện tròn, bằng thép không gỉ, kéo nguội hoặc cán nguội | 6,49 | 7,139 |
| 7304 49 | Ống không nối, tiết diện tròn, bằng thép không gỉ, không kéo hoặc cán nguội | 6,49 | 7,139 |
| 7304 51 | Ống không nối, tiết diện tròn, bằng thép hợp kim khác, kéo nguội hoặc cán nguội | 4,32 | 4,752 |
| 7304 59 | Ống không nối, tiết diện tròn, bằng thép hợp kim khác, không kéo hoặc cán nguội | 4,32 | 4,752 |
| 7304 90 00 | Ống và thanh hình rỗng không nối, tiết diện không tròn, bằng sắt hoặc thép (trừ gang đúc) | 4,32 | 4,752 |
| 7305 | Ống thép tiết diện tròn, đường kính ngoài >406,4 mm, làm từ sản phẩm cán phẳng | 4,32 | 4,752 |
| 7306 11 00 | Ống dẫn dầu hoặc khí, hàn, từ thép không gỉ cán phẳng, đường kính ngoài ≤406,4 mm | 6,5 | 7,15 |
| 7306 19 00 | Ống dẫn dầu hoặc khí, hàn, từ sắt hoặc thép cán phẳng, đường kính ngoài ≤406,4 mm | 4,32 | 4,752 |
| 7306 21 00 | Ống chống và ống khai thác dùng khoan dầu hoặc khí, hàn, bằng thép không gỉ, đường kính... | 6,5 | 7,15 |
| 7306 29 00 | Ống chống và ống khai thác dùng khoan dầu hoặc khí, hàn, bằng sắt hoặc thép, đường kính... | 4,32 | 4,752 |
| 7306 30 12 | Ống chính xác hàn, tiết diện tròn, bằng sắt hoặc thép không hợp kim, kéo nguội hoặc cán... | 4,32 | 4,752 |
| 7306 30 18 | Ống chính xác hàn, tiết diện tròn, bằng sắt hoặc thép không hợp kim (trừ kéo hoặc cán... | 4,32 | 4,752 |
| 7306 30 41 | Ống có ren hoặc tiện ren được (ống dẫn khí), hàn, tiết diện tròn, bằng sắt hoặc thép... | 4,32 | 4,752 |
| 7306 30 49 | Ống có ren hoặc tiện ren được (ống dẫn khí), hàn, tiết diện tròn, bằng sắt hoặc thép... | 4,32 | 4,752 |
| 7306 30 72 | Ống hàn khác, tiết diện tròn, bằng sắt hoặc thép không hợp kim, đường kính ngoài ≤168,3... | 4,32 | 4,752 |
| 7306 30 77 | Ống hàn khác, tiết diện tròn, bằng sắt hoặc thép không hợp kim, đường kính ngoài ≤168,3... | 4,32 | 4,752 |
| 7306 30 80 | Ống hàn tiết diện tròn bằng sắt hoặc thép, đường kính ngoài trên 168,3 mm đến 406,4 mm | 4,32 | 4,752 |
| 7306 40 20 | Ống hàn tiết diện tròn bằng thép không gỉ, kéo nguội hoặc cán nguội | 6,5 | 7,15 |
| 7306 40 80 | Ống hàn tiết diện tròn bằng thép không gỉ (trừ kéo hoặc cán nguội) | 6,49 | 7,139 |
| 7306 50 21 | Ống thép chính xác hàn, tiết diện tròn, bằng thép hợp kim khác, kéo nguội hoặc cán nguội | 4,33 | 4,763 |
| 7306 50 29 | Ống thép chính xác hàn, tiết diện tròn, bằng thép hợp kim khác (trừ kéo hoặc cán nguội) | 4,32 | 4,752 |
| 7306 50 80 | Ống và thanh hình rỗng hàn, tiết diện tròn, bằng thép hợp kim khác (trừ ống chính xác) | 4,33 | 4,763 |
| 7306 61 10 | Ống và thanh hình rỗng hàn, tiết diện vuông hoặc chữ nhật, bằng thép không gỉ | 6,5 | 7,15 |
| 7306 61 92 | Ống và thanh hình rỗng hàn, tiết diện vuông hoặc chữ nhật, bằng sắt hoặc thép (trừ không... | 4,32 | 4,752 |
| 7306 61 99 | Ống và thanh hình rỗng hàn, tiết diện vuông hoặc chữ nhật, bằng sắt hoặc thép (trừ không... | 4,32 | 4,752 |
| 7306 69 10 | Ống và thanh hình rỗng hàn, tiết diện không tròn khác, bằng thép không gỉ | 6,5 | 7,15 |
| 7306 69 90 | Ống và thanh hình rỗng hàn, tiết diện không tròn khác, bằng sắt hoặc thép (trừ không gỉ) | 4,32 | 4,752 |
| 7306 90 00 | Ống và thanh hình rỗng khác bằng sắt hoặc thép (ghép mí hở, tán đinh hoặc ghép kín tương... | 4,32 | 4,752 |
| 7307 11 | Phụ kiện ghép nối ống bằng gang đúc không dẻo | 3,859 | 4,245 |
| 7307 19 10 | Phụ kiện ghép nối ống bằng gang đúc (trừ gang không dẻo) | 3,859 | 4,245 |
| 7307 19 90 | Phụ kiện ghép nối ống bằng thép đúc | 4,32 | 4,752 |
| 7307 21 00 | Mặt bích bằng thép không gỉ (trừ loại đúc) | 4,81 | 5,291 |
| 7307 22 | Khuỷu, cút và măng sông có ren bằng thép không gỉ (trừ loại đúc) | 4,81 | 5,291 |
| 7307 23 | Phụ kiện hàn giáp mối bằng thép không gỉ (trừ loại đúc) | 4,81 | 5,291 |
| 7307 29 | Phụ kiện ghép nối ống khác bằng thép không gỉ (trừ loại đúc, mặt bích, loại có ren và hàn... | 4,81 | 5,291 |
| 7307 91 00 | Mặt bích bằng sắt hoặc thép (trừ loại đúc và thép không gỉ) | 4,28 | 4,708 |
| 7307 92 | Khuỷu, cút và măng sông có ren bằng sắt hoặc thép (trừ loại đúc và thép không gỉ) | 4,28 | 4,708 |
| 7307 93 | Phụ kiện hàn giáp mối bằng sắt hoặc thép (trừ gang, thép không gỉ và mặt bích) | 4,28 | 4,708 |
| 7307 99 | Phụ kiện ghép nối ống khác bằng sắt hoặc thép (trừ gang, thép không gỉ, mặt bích, loại có... | 4,28 | 4,708 |
| 7308 | Kết cấu và bộ phận kết cấu bằng sắt hoặc thép (cầu, cửa cống, tháp, cột lưới, mái nhà...) | 5,93 | 6,523 |
| 7309 | Bể chứa, két, bồn và vật chứa tương tự bằng sắt hoặc thép, dung tích >300 lít (trừ loại... | 6,65 | 7,315 |
| 7310 | Thùng, thùng phuy, hộp, lon và vật chứa tương tự bằng sắt hoặc thép, dung tích ≤300 lít... | 4,31 | 4,741 |
| 7311 00 | Bình chứa khí nén hoặc khí hóa lỏng bằng sắt hoặc thép (trừ loại chuyên dùng để vận... | 6,64 | 7,304 |
| 7318 11 00 | Vít đầu vuông (vít bắt gỗ đầu vuông) bằng sắt hoặc thép | 4,27 | 4,697 |
| 7318 12 10 | Vít gỗ bằng thép không gỉ (trừ vít đầu vuông) | 5,77 | 6,347 |
| 7318 12 90 | Vít gỗ bằng sắt hoặc thép khác (trừ vít đầu vuông) | 4,27 | 4,697 |
| 7318 13 00 | Đinh móc và đinh vít có vòng bằng sắt hoặc thép | 4,27 | 4,697 |
| 7318 14 10 | Vít tự hãm (vít tự khoan ren) bằng thép không gỉ (trừ vít gỗ) | 5,77 | 6,347 |
| 7318 14 91 | Vít ren thưa bằng sắt hoặc thép khác (trừ không gỉ) | 4,27 | 4,697 |
| 7318 14 99 | Vít tự hãm bằng sắt hoặc thép khác (trừ vít ren thưa và vít gỗ) | 4,27 | 4,697 |
| 7318 15 | Vít và bu lông có ren bằng sắt hoặc thép, có hoặc không kèm đai ốc, vòng đệm (trừ vít đầu... | 5,72 | 6,292 |
| 7318 16 | Đai ốc bằng sắt hoặc thép | 5,14 | 5,654 |
| 7318 19 00 | Sản phẩm có ren khác bằng sắt hoặc thép | 4,27 | 4,697 |
| 7318 21 00 | Vòng đệm lò xo và vòng đệm hãm khác bằng sắt hoặc thép | 4,27 | 4,697 |
| 7318 22 00 | Vòng đệm khác bằng sắt hoặc thép | 5,14 | 5,654 |
| 7318 23 00 | Đinh tán bằng sắt hoặc thép (trừ đinh tán ống và đinh tán chẻ dùng cho mục đích riêng) | 4,28 | 4,708 |
| 7318 24 00 | Chốt và chốt chẻ bằng sắt hoặc thép | 4,27 | 4,697 |
| 7318 29 00 | Sản phẩm không có ren khác bằng sắt hoặc thép | 4,27 | 4,697 |
| 7326 11 00 | Bi nghiền và sản phẩm tương tự dùng cho máy nghiền, bằng sắt hoặc thép, đã rèn hoặc dập | 4,91 | 5,401 |
| 7326 19 | Sản phẩm bằng sắt hoặc thép, đã rèn hoặc dập nhưng chưa gia công thêm (trừ bi nghiền...) | 4,91 | 5,401 |
| 7326 20 00 | Sản phẩm bằng dây sắt hoặc thép (chưa được chi tiết ở nơi khác) | 4,91 | 5,401 |
| 7326 90 30 | Thang và bậc bằng sắt hoặc thép | 4,91 | 5,401 |
| 7326 90 40 | Pallet và mặt bằng tương tự để xếp dỡ hàng, bằng sắt hoặc thép | 4,91 | 5,401 |
| 7326 90 50 | Ống cuộn cáp, ống dẫn và tương tự bằng sắt hoặc thép | 4,91 | 5,401 |
| 7326 90 60 | Quạt thông gió không dùng điện, máng xối, móc và sản phẩm tương tự dùng trong xây dựng,... | 4,91 | 5,401 |
| 7326 90 92 | Sản phẩm bằng sắt hoặc thép, rèn khuôn hở (chưa được chi tiết ở nơi khác) | 4,91 | 5,401 |
| 7326 90 94 | Sản phẩm bằng sắt hoặc thép, rèn khuôn kín (chưa được chi tiết ở nơi khác) | 4,91 | 5,401 |
| 7326 90 96 | Sản phẩm thiêu kết bằng sắt hoặc thép (chưa được chi tiết ở nơi khác) | 4,91 | 5,401 |
| 7326 90 98 | Sản phẩm khác bằng sắt hoặc thép (chưa được chi tiết ở nơi khác) | 4,91 | 5,401 |